raymond chandler

raymond chandler

A man reads a Raymond Chandler novel in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Raymond Chandler: Tên của một nhà văn người Mỹ (1888-1959), nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám kinh dị, đặc biệt loạt truyện xoay quanh nhân vật thám tử Philip Marlowe.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I am reading a novel by Raymond Chandler. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Raymond Chandler.)
    • Raymond Chandler is considered a master of the hardboiled detective genre. (Raymond Chandler được coi bậc thầy của thể loại trinh thám cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Raymond Chandler novel": một cuốn tiểu thuyết của Raymond Chandler.
    • She prefers Raymond Chandler novels over modern thrillers. ( ấy thích tiểu thuyết của Raymond Chandler hơn các truyện ly kỳ hiện đại.)
  • "Chandleresque": mang phong cách của Raymond Chandler (thường dùng để miêu tả văn phong u ám, sắc sảo).
    • The dialogue in this film has a Chandleresque quality. (Lời thoại trong bộ phim này chất Chandleresque.)
Biến thể từ gần giống
  • Chandler (danh từ riêng): họ của tác giả, cũng có thể dùng để chỉ phong cách viết của ông.
  • Hardboiled (tính từ): thuộc thể loại trinh thám cứng rắn, thường gắn liền với tác phẩm của Raymond Chandler.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn trinh thám: tác giả viết truyện trinh thám.
  • Bậc thầy thể loại noir: người thành thạo thể loại tiểu thuyết đen tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Raymond Chandler", nhưng có thể dùng:
    • To write like Chandler: viết theo phong cách của Chandler.
      • He tries to write like Chandler, but his prose lacks the same depth. (Anh ấy cố viết theo phong cách Chandler, nhưng văn xuôi của anh thiếu chiều sâu tương tự.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Chandler touch": phong cách đặc trưng của Raymond Chandler, thường ám chỉ sự kết hợp giữa trinh thám văn chương.
    • This story has the Chandler touchgritty yet poetic. (Câu chuyện này phong cách Chandlerthô ráp nhưng đầy chất thơ.)